| sẵn có: | |
|---|---|
MINH HUNG

![]() |
Ưu điểm chính |
1. Hiệu suất nhiệt cực cao: Tỷ lệ sử dụng lưu thông không khí nóng vượt quá 85%, giảm mức tiêu thụ năng lượng từ 30% -40% so với máy sấy xả trực tiếp truyền thống.
2. Sấy khô ổn định và có thể kiểm soát: Thiết kế đường dẫn khí khép kín giảm thiểu sự can thiệp từ nhiệt độ bên ngoài, giữ dao động độ ẩm đầu ra trong khoảng ±1%.
3. Kích thước nhỏ gọn: Chiếm ít diện tích sàn hơn khoảng 25% so với các loại máy sấy khác có cùng công suất.
4. Lượng khí thải ra môi trường thấp: Chỉ thải ra một lượng nhỏ khí thải tinh khiết, dễ dàng đạt tiêu chuẩn môi trường quốc tế khi kết hợp với hệ thống lọc bụi.
5. Vận hành và bảo trì đơn giản: Sử dụng quạt và ống dẫn khí tiêu chuẩn với ít bộ phận bị hao mòn nên chi phí bảo trì thấp.
6. Khởi động và phản hồi nhanh: Hệ thống lưu thông khí nóng cho phép làm nóng nhanh vùng sấy, với thời gian khởi động và hoạt động bình thường 15 phút.
![]() |
Nguyên tắc làm việc |
Trong quá trình vận hành hệ thống, không khí nóng ở nhiệt độ cao do lò khí nóng tạo ra được dẫn động bởi quạt tuần hoàn chính vào trống sấy. Các sợi ướt được nâng lên liên tục bằng các tấm nâng bên trong trống, nơi chúng tiếp xúc hoàn toàn với không khí nóng và hơi ẩm bay hơi. Không khí nóng chứa hơi nước đi qua bộ thu bụi lốc xoáy để loại bỏ bụi, sau đó phần lớn (khoảng 80% -90%) được đưa trực tiếp trở lại lò không khí nóng thông qua ống dẫn khí hồi lưu để hâm nóng, tạo thành vòng tuần hoàn khép kín. Một phần nhỏ khí thải được lọc sâu bằng bộ lọc túi trước khi xả. Cửa hút gió trong lành tự động bổ sung không khí bên ngoài để cân bằng áp suất hệ thống và kiểm soát độ ẩm. Bằng cách điều chỉnh tỷ lệ giữa khí hồi và khí thải, nhiệt độ và độ ẩm bên trong thùng sấy có thể được kiểm soát một cách chính xác.
![]() |
Thành phần chính |
1. Hệ thống lò nung không khí nóng: Nhiên liệu sinh khối/khí/dầu tùy chọn, được trang bị bộ trao đổi nhiệt, hiệu suất nhiệt ≥90%.
2. Quạt tuần hoàn chính: Quạt ly tâm nhiệt độ cao có điều khiển VFD, thể tích không khí có thể điều chỉnh.
3. Trống sấy: Có tấm nâng chịu mài mòn, xi lanh bên trong làm bằng tấm thép chịu nhiệt.
4. Máy hút bụi lốc xoáy: Loại bỏ bụi sơ cấp đối với các hạt lớn, bảo vệ quạt và ống gió hồi.
5. Túi lọc: Loại bỏ bụi sâu thứ cấp, nồng độ phát thải 20mg/Nm³.
6. Hệ thống ống gió hồi: Thiết kế cách nhiệt giảm thiểu thất thoát nhiệt, được trang bị bộ giảm chấn kiểm soát lượng gió.
7. Hệ thống cấp gió tươi và xả khí tươi: Tự động kiểm soát bổ sung gió tươi và xả khí thải ẩm.
8. Hệ thống kiểm soát nhiệt độ và độ ẩm: PLC + cảm biến, tự động điều chỉnh tỷ lệ gió hồi và nhiệt độ lò.
9. Thiết bị bịt kín đầu vào và đầu ra: Thiết kế khóa gió quay hoặc nắp kép để ngăn không khí lạnh xâm nhập và rò rỉ khí nóng.
![]() |
Thông số kỹ thuật chính |
Công suất xử lý: 3 – 40 t/h (dựa trên xơ khô từ xương)
Độ ẩm đầu vào: 35% – 60%
Độ ẩm đầu ra: 6% – 12% (có thể điều chỉnh)
Nhiệt độ sấy: 130 – 220oC
Tỷ lệ lưu thông không khí nóng: 80% – 90%
Hiệu suất nhiệt: ≥85%
Kích thước trống: đường kính 0,8 – 2,6m, dài 6 – 20m
Tốc độ quay trống: 3 – 10 vòng/phút (có thể điều chỉnh VFD)
Công suất quạt tuần hoàn chính: 15 – 160 kW
Tổng công suất lắp đặt: 35 – 350 kW (tùy model)
Hiệu suất loại bỏ bụi: ≥99,8%
Thời gian khởi động đến hoạt động ổn định: 15 phút
![]() |
Hồ sơ công ty |




